Từ vựng
斗 (と, to) nghĩa là gì?
斗 (と, to) trong tiếng Nhật nghĩa là đấu, to; đấu, khối gỗ vuông kê ở đầu cột; (thiên văn) sao Đẩu, một trong nhị thập bát tú; (âm nhạc) dây thứ ba của đàn koto tính từ phía người gảy.
| Cách đọc | と |
|---|---|
| Romaji | to |
| Từ loại | danh từ |
斗と
to
đấu, to; đấu, khối gỗ vuông kê ở đầu cột; (thiên văn) sao Đẩu, một trong nhị thập bát tú; (âm nhạc) dây thứ ba của đàn koto tính từ phía người gảy
- 1danh từ đấu, to — đơn vị dung tích truyền thống, khoảng 18 lítto; traditional unit of volume, approx. 18 litres
- 2danh từ đấu, khối gỗ vuông kê ở đầu cộtsquare bearing block (at the top of a pillar)
- 3danh từ (thiên văn) sao Đẩu, một trong nhị thập bát túChinese "Dipper" constellation (one of the 28 mansions)
- 4danh từ (âm nhạc) dây thứ ba của đàn koto tính từ phía người gảythird string of a koto (counting from the player's near side)