Từ vựng
文面 (ぶんめん, bunmen) nghĩa là gì?
文面 (ぶんめん, bunmen) trong tiếng Nhật nghĩa là nội dung văn bản, lời lẽ trong thư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんめん |
|---|
| Romaji | bunmen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
文面ぶんめん
bunmen
nội dung văn bản, lời lẽ trong thư
- 1danh từ nội dung văn bản, lời lẽ trong thưcontents of a document (esp. of a letter)