Từ vựng

文筆 (ぶんぴつ, bunpitsu) nghĩa là gì?

文筆 (ぶんぴつ, bunpitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề cầm bút, hoạt động viết văn viết báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんぴつ
Romajibunpitsu
Từ loạidanh từ
ぶんぴつ
bunpitsu

nghề cầm bút, hoạt động viết văn viết báo

  1. 1danh từ nghề cầm bút, hoạt động viết văn viết báoliterary art; literary activity; writing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.