Từ vựng
文中 (ぶんちゅう, bunchuu) nghĩa là gì?
文中 (ぶんちゅう, bunchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trong câu, trong văn bản; (lịch sử) niên hiệu Bunchū của Nam Triều.
| Cách đọc | ぶんちゅう |
|---|---|
| Romaji | bunchuu |
| Từ loại | danh từ |
文中ぶんちゅう
bunchuu
trong câu, trong văn bản; (lịch sử) niên hiệu Bunchū của Nam Triều
- 1danh từ trong câu, trong văn bảnin the sentence; in the text
- 2danh từ (lịch sử) niên hiệu Bunchū của Nam Triều — 1372–1375Bunchū era (of the Southern Court; 1372.4.?-1375.5.27)