Từ vựng

敵国 (てきこく, tekikoku) nghĩa là gì?

敵国 (てきこく, tekikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nước địch, quốc gia thù địch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてきこく
Romajitekikoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
てきこく
tekikoku

nước địch, quốc gia thù địch

  1. 1danh từ · tính từ の nước địch, quốc gia thù địchenemy nation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.