Từ vựng

整数 (せいすう, seisuu) nghĩa là gì?

整数 (せいすう, seisuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số nguyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいすう
Romajiseisuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せいすう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisuu

số nguyên

  1. 1danh từ integer

Câu ví dụ

  • Đáp án là một số nguyên.

  • Hãy chỉ viết các số nguyên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.