Từ vựng
整う (ととのう, totonou) nghĩa là gì?
整う (ととのう, totonou) trong tiếng Nhật nghĩa là sẵn sàng; ngăn nắp, hoàn chỉnh.
| Cách đọc | ととのう |
|---|---|
| Romaji | totonou |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
整うととのう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtotonou
sẵn sàng; ngăn nắp, hoàn chỉnh
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ sẵn sàng, đã chuẩn bị xongto be ready; to be prepared; to be arranged
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ ngăn nắp, đâu vào đấy, cân đối, hài hoàto be in order; to be put in order; to be well-ordered
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ được chỉnh cho chuẩn, được điều chỉnh (nét mặt thanh tú)to be adjusted; to be regulated; to be refined (e.g. of a face)
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ được thu xếp xong, được ký kết (hiệp ước, hợp đồng)to be settled (e.g. treaty, contract); to be completed
Câu ví dụ
出発の準備が整いました。
Việc chuẩn bị lên đường đã xong xuôi.
彼の部屋はいつも整っている。
Phòng anh ấy lúc nào cũng ngăn nắp.