Từ vựng

どっと (dotto) nghĩa là gì?

どっと trong tiếng Nhật nghĩa là ồ ạt, đột ngột; bật lên đồng loạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどっと
Romajidotto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
どっと
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdotto

ồ ạt, đột ngột; bật lên đồng loạt

  1. 1trạng từ (tượng thanh) rộ lên (tiếng cười), vang lên (tiếng vỗ tay)bursting out (laughter); breaking out (applause); roaring
  2. 2trạng từ (tượng hình) ùa vào, đổ xô tới, ập đếnin a rush; in a surge; flooding in
  3. 3trạng từ (tượng hình) đột ngột, thình lìnhsuddenly; all of a sudden

Câu ví dụ

  • Mọi người cùng bật cười đồng loạt.

  • Khách ùa vào cửa hàng ồ ạt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.