Từ vựng
数百 (すうひゃく, suuhyaku) nghĩa là gì?
数百 (すうひゃく, suuhyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vài trăm, hàng trăm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すうひゃく |
|---|
| Romaji | suuhyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
数百すうひゃく
suuhyaku
vài trăm, hàng trăm
- 1danh từ vài trăm, hàng trămseveral hundred; hundreds (of)