Từ vựng

数珠 (じゅず, juzu) nghĩa là gì?

数珠 (じゅず, juzu) trong tiếng Nhật nghĩa là (Phật giáo) tràng hạt, chuỗi hạt niệm Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅず
Romajijuzu
Từ loạidanh từ
じゅず
juzu

(Phật giáo) tràng hạt, chuỗi hạt niệm Phật

  1. 1danh từ (Phật giáo) tràng hạt, chuỗi hạt niệm Phậtrosary; string of prayer beads

Còn viết: 珠数

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.