Từ vựng
数億年 (すうおくねん, suuokunen) nghĩa là gì?
数億年 (すうおくねん, suuokunen) trong tiếng Nhật nghĩa là vài trăm triệu năm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すうおくねん |
|---|
| Romaji | suuokunen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
数億年すうおくねん
suuokunen
vài trăm triệu năm
- 1danh từ vài trăm triệu nămseveral hundred million years