Từ vựng

散髪 (さんぱつ, sanpatsu) nghĩa là gì?

散髪 (さんぱつ, sanpatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt tóc, hớt tóc; mái tóc xõa rối không buộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんぱつ
Romajisanpatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さんぱつ
sanpatsu

cắt tóc, hớt tóc; mái tóc xõa rối không buộc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cắt tóc, hớt tóc(having a) haircut; hair-cutting; hair-dressing
  2. 2danh từ mái tóc xõa rối không buộcmessy hair; untied hair; unkempt hair

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.