Từ vựng
散文 (さんぶん, sanbun) nghĩa là gì?
散文 (さんぶん, sanbun) trong tiếng Nhật nghĩa là văn xuôi.
| Cách đọc | さんぶん |
|---|---|
| Romaji | sanbun |
| Từ loại | danh từ |
散文さんぶん
sanbun
văn xuôi
- 1danh từ văn xuôiprose
Từ vựng
散文 (さんぶん, sanbun) trong tiếng Nhật nghĩa là văn xuôi.
| Cách đọc | さんぶん |
|---|---|
| Romaji | sanbun |
| Từ loại | danh từ |
văn xuôi