Từ vựng

散会 (さんかい, sankai) nghĩa là gì?

散会 (さんかい, sankai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bế mạc, sự giải tán cuộc họp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんかい
Romajisankai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さんかい
sankai

sự bế mạc, sự giải tán cuộc họp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bế mạc, sự giải tán cuộc họpadjournment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.