Từ vựng

散らばる (ちらばる, chirabaru) nghĩa là gì?

散らばる (ちらばる, chirabaru) trong tiếng Nhật nghĩa là vương vãi khắp nơi, nằm rải rác lộn xộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちらばる
Romajichirabaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
ちらばる
chirabaru

vương vãi khắp nơi, nằm rải rác lộn xộn

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vương vãi khắp nơi, nằm rải rác lộn xộnto be scattered about; to disperse; to be littered (with)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.