Từ vựng

散らし (ちらし, chirashi) nghĩa là gì?

散らし (ちらし, chirashi) trong tiếng Nhật nghĩa là tờ rơi, tờ bướm quảng cáo; sự rải đều, sự phân tán; (viết tắt) cơm sushi trộn hoặc rải nhiều nguyên liệu lên mặt; lối viết chữ thư pháp bố cục tự do xen kẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちらし
Romajichirashi
Từ loạidanh từ
ちらし
chirashi

tờ rơi, tờ bướm quảng cáo; sự rải đều, sự phân tán; (viết tắt) cơm sushi trộn hoặc rải nhiều nguyên liệu lên mặt; lối viết chữ thư pháp bố cục tự do xen kẽ

  1. 1danh từ tờ rơi, tờ bướm quảng cáoleaflet; flyer; handbill
  2. 2danh từ sự rải đều, sự phân tánscattering
  3. 3danh từ (viết tắt) cơm sushi trộn hoặc rải nhiều nguyên liệu lên mặtsushi rice in a box or bowl with a variety of ingredients sprinkled on top
  4. 4danh từ (viết tắt) lối viết chữ thư pháp bố cục tự do xen kẽwriting in an irregular hand

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.