Từ vựng

散々 (さんざん, sanzan) nghĩa là gì?

散々 (さんざん, sanzan) trong tiếng Nhật nghĩa là triệt để, hoàn toàn, chán chê; tơi tả, thê thảm, dữ dội, tệ hại; (cổ) tan tác, rời rạc, vỡ vụn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんざん
Romajisanzan
Từ loạitính từ -na, trạng từ
さんざん
sanzan

triệt để, hoàn toàn, chán chê; tơi tả, thê thảm, dữ dội, tệ hại; (cổ) tan tác, rời rạc, vỡ vụn

  1. 1tính từ -na · trạng từ triệt để, hoàn toàn, chán chêthoroughly; completely; utterly
  2. 2tính từ -na · trạng từ tơi tả, thê thảm, dữ dội, tệ hạiseverely; harshly; terribly
  3. 3tính từ -na (cổ) tan tác, rời rạc, vỡ vụnscattered; disconnected; dispersed

Còn viết: 散散

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.