Từ vựng

敗戦 (はいせん, haisen) nghĩa là gì?

敗戦 (はいせん, haisen) trong tiếng Nhật nghĩa là thua trận, bại chiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいせん
Romajihaisen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はいせん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaisen

thua trận, bại chiến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ defeat; lost battle; losing a war

Câu ví dụ

  • Ông tôi sinh ra vào năm bại trận.

  • Nước bại trận đã phải trả giá bằng nhiều hy sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.