Từ vựng
敏速 (びんそく, binsoku) nghĩa là gì?
敏速 (びんそく, binsoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhanh nhạy, mau lẹ, khẩn trương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びんそく |
|---|
| Romaji | binsoku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
敏速びんそく
binsoku
nhanh nhạy, mau lẹ, khẩn trương
- 1tính từ -na · danh từ nhanh nhạy, mau lẹ, khẩn trươngquickness; agility; activity