Từ vựng
故事 (こじ, koji) nghĩa là gì?
故事 (こじ, koji) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kiện lịch sử xưa, chuyện xưa; truyền thống, truyền thuyết dân gian.
| Cách đọc | こじ |
|---|---|
| Romaji | koji |
| Từ loại | danh từ |
故事こじ
koji
sự kiện lịch sử xưa, chuyện xưa; truyền thống, truyền thuyết dân gian
- 1danh từ sự kiện lịch sử xưa, chuyện xưahistorical event; ancient event
- 2danh từ truyền thống, truyền thuyết dân gian, nguồn gốc, điển tíchtradition; folklore; legend
Còn viết: 古事