Từ vựng

政情 (せいじょう, seijou) nghĩa là gì?

政情 (せいじょう, seijou) trong tiếng Nhật nghĩa là tình hình chính trị, thời cuộc chính trị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいじょう
Romajiseijou
Từ loạidanh từ
せいじょう
seijou

tình hình chính trị, thời cuộc chính trị

  1. 1danh từ tình hình chính trị, thời cuộc chính trịpolitical situation; political affairs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.