Từ vựng

政務 (せいむ, seimu) nghĩa là gì?

政務 (せいむ, seimu) trong tiếng Nhật nghĩa là chính vụ, công việc chính phủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいむ
Romajiseimu
Từ loạidanh từ
せいむ
seimu

chính vụ, công việc chính phủ

  1. 1danh từ chính vụ, công việc chính phủgovernment affairs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.