Từ vựng

改築 (かいちく, kaichiku) nghĩa là gì?

改築 (かいちく, kaichiku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc xây dựng lại, sự cải tạo kết cấu tòa nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいちく
Romajikaichiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいちく
kaichiku

việc xây dựng lại, sự cải tạo kết cấu tòa nhà

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc xây dựng lại, sự cải tạo kết cấu tòa nhàstructural alteration (of a building); reconstruction; rebuilding

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.