Từ vựng

擦る (する, suru) nghĩa là gì?

擦る (する, suru) trong tiếng Nhật nghĩa là cọ, chà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcする
Romajisuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
する
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuru

cọ, chà

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chà, cọ, quẹt (diêm), giũa, mài mờ (kính)to rub; to chafe; to strike (match)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nướng sạch tiền, thua sạch cơ nghiệp (cờ bạc)to squander (one's money); to run through (one's fortune); to lose money (e.g. by gambling)

Câu ví dụ

  • Lạnh quá tôi xoa hai tay cho ấm.

  • Tôi quẹt diêm để nhóm lửa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.