Từ vựng
擁立 (ようりつ, youritsu) nghĩa là gì?
擁立 (ようりつ, youritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hậu thuẫn đưa lên nắm giữ vị trí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようりつ |
|---|
| Romaji | youritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
擁立ようりつ
youritsu
sự hậu thuẫn đưa lên nắm giữ vị trí
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hậu thuẫn đưa lên nắm giữ vị tríbacking (for a position); giving support to; helping (someone) to a position