Từ vựng

擁する (ようする, yousuru) nghĩa là gì?

擁する (ようする, yousuru) trong tiếng Nhật nghĩa là ôm vào lòng, ôm ấp, bao bọc; sở hữu, nắm trong tay; thống lĩnh, chỉ huy; ủng hộ, hậu thuẫn, phò tá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようする
Romajiyousuru
Từ loạitha động từ
ようする
yousuru

ôm vào lòng, ôm ấp, bao bọc; sở hữu, nắm trong tay; thống lĩnh, chỉ huy; ủng hộ, hậu thuẫn, phò tá

  1. 1vs-s · tha động từ ôm vào lòng, ôm ấp, bao bọcto embrace; to hug
  2. 2vs-s · tha động từ sở hữu, nắm trong tayto have; to possess
  3. 3vs-s · tha động từ thống lĩnh, chỉ huy, quy tụ dưới trướngto command; to lead; to employ
  4. 4vs-s · tha động từ ủng hộ, hậu thuẫn, phò táto support; to back up; to rally around

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.