Từ vựng

撃沈 (げきちん, gekichin) nghĩa là gì?

撃沈 (げきちん, gekichin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắn chìm tàu, sự đánh đắm tàu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげきちん
Romajigekichin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
げきちん
gekichin

sự bắn chìm tàu, sự đánh đắm tàu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bắn chìm tàu, sự đánh đắm tàu(attacking and) sinking (a ship); sending (a ship) to the bottom

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.