Từ vựng

撃墜 (げきつい, gekitsui) nghĩa là gì?

撃墜 (げきつい, gekitsui) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắn rơi máy bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげきつい
Romajigekitsui
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
げきつい
gekitsui

sự bắn rơi máy bay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bắn rơi máy bayshooting down (an aircraft)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.