Từ vựng

摘み (つまみ, tsumami) nghĩa là gì?

摘み (つまみ, tsumami) trong tiếng Nhật nghĩa là núm vặn, tay nắm, nút bấm; đồ nhắm uống rượu, món ăn kèm; (hậu tố) một nhúm, một véo; (máy tính) tay nắm kéo, mã quản lý tệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつまみ
Romajitsumami
Từ loạidanh từ
つまみ
tsumami

núm vặn, tay nắm, nút bấm; đồ nhắm uống rượu, món ăn kèm; (hậu tố) một nhúm, một véo; (máy tính) tay nắm kéo, mã quản lý tệp

  1. 1danh từ núm vặn, tay nắm, nút bấmknob; handle; button
  2. 2danh từ đồ nhắm uống rượu, món ăn kèmsnack (to have with a drink); side dish
  3. 3hậu tố (hậu tố) một nhúm, một véoa pinch (e.g. of salt)
  4. 4danh từ (máy tính) tay nắm kéo, mã quản lý tệp(file) handle
  5. 5danh từ · hậu tố việc hái, sự ngắt, sự thu hoạchpicking; harvesting

Còn viết: 摘まみ、撮み、抓み

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.