Từ vựng

摂る (とる, toru) nghĩa là gì?

摂る (とる, toru) trong tiếng Nhật nghĩa là dùng bữa, ăn uống, nạp dưỡng chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとる
Romajitoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
とる
toru

dùng bữa, ăn uống, nạp dưỡng chất

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ dùng bữa, ăn uống, nạp dưỡng chấtto have (e.g. lunch); to take (e.g. vitamins)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.