Từ vựng
搾乳 (さくにゅう, sakunyuu) nghĩa là gì?
搾乳 (さくにゅう, sakunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là vắt sữa gia súc, sự vắt sữa; hút sữa mẹ, vắt sữa mẹ.
| Cách đọc | さくにゅう |
|---|---|
| Romaji | sakunyuu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
搾乳さくにゅう
sakunyuu
vắt sữa gia súc, sự vắt sữa; hút sữa mẹ, vắt sữa mẹ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ vắt sữa gia súc, sự vắt sữamilking (a cow, goat, etc.)
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ hút sữa mẹ, vắt sữa mẹbreast pumping; milk expression
Còn viết: さく乳