Từ vựng

搭載 (とうさい, tousai) nghĩa là gì?

搭載 (とうさい, tousai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chất lên tàu xe, sự trang bị, sự tích hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうさい
Romajitousai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうさい
tousai

sự chất lên tàu xe, sự trang bị, sự tích hợp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chất lên tàu xe, sự trang bị, sự tích hợploading (on a ship); equipping (an aircraft, car, etc.) with; being equipped with

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.