搭載 (とうさい, tousai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chất lên tàu xe, sự trang bị, sự tích hợp.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
とうさい
Romaji
tousai
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tha động từ
搭載とうさい
tousai
sự chất lên tàu xe, sự trang bị, sự tích hợp
1danh từ · động từ (+する) · tha động từsự chất lên tàu xe, sự trang bị, sự tích hợploading (on a ship); equipping (an aircraft, car, etc.) with; being equipped with