Từ vựng
搬送 (はんそう, hansou) nghĩa là gì?
搬送 (はんそう, hansou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vận chuyển, sự chuyên chở; việc đưa đi cấp cứu, việc chuyển vào bệnh viện.
| Cách đọc | はんそう |
|---|---|
| Romaji | hansou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
搬送はんそう
hansou
sự vận chuyển, sự chuyên chở; việc đưa đi cấp cứu, việc chuyển vào bệnh viện
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự vận chuyển, sự chuyên chở, sự giao hàngtransportation; conveyance; delivery
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đưa đi cấp cứu, việc chuyển vào bệnh việnhospitalization; transfer to hospital