Từ vựng

搬出 (はんしゅつ, hanshutsu) nghĩa là gì?

搬出 (はんしゅつ, hanshutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyển đồ ra ngoài, việc di dời ra ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんしゅつ
Romajihanshutsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はんしゅつ
hanshutsu

sự chuyển đồ ra ngoài, việc di dời ra ngoài

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chuyển đồ ra ngoài, việc di dời ra ngoàicarrying out (esp. heavy objects, artwork, furniture); taking out

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.