搬入 (はんにゅう, hannyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyển đồ vào trong, việc đưa hàng vào.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
はんにゅう
Romaji
hannyuu
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tha động từ
搬入はんにゅう
hannyuu
sự chuyển đồ vào trong, việc đưa hàng vào
1danh từ · động từ (+する) · tha động từsự chuyển đồ vào trong, việc đưa hàng vàocarrying in (esp. heavy objects, artwork, furniture); bringing in; taking in