Từ vựng
損益 (そんえき, son'eki) nghĩa là gì?
損益 (そんえき, son'eki) trong tiếng Nhật nghĩa là lãi và lỗ, phần lời và phần thiệt hại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そんえき |
|---|
| Romaji | son'eki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
損益そんえき
son'eki
lãi và lỗ, phần lời và phần thiệt hại
- 1danh từ lãi và lỗ, phần lời và phần thiệt hạiprofit and loss; advantage and disadvantage