Từ vựng
握り (にぎり, nigiri) nghĩa là gì?
握り (にぎり, nigiri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nắm, cách cầm nắm; một nắm tay; tay nắm, tay cầm, núm vặn; (viết tắt, ẩm thực) cơm nắm onigiri.
| Cách đọc | にぎり |
|---|---|
| Romaji | nigiri |
| Từ loại | danh từ |
握りにぎり
nigiri
sự nắm, cách cầm nắm; một nắm tay; tay nắm, tay cầm, núm vặn; (viết tắt, ẩm thực) cơm nắm onigiri
- 1danh từ sự nắm, cách cầm nắmgrasping; gripping; grasp
- 2danh từ một nắm tayhandful; fistful
- 3danh từ tay nắm, tay cầm, núm vặnhandle; grip; knob
- 4danh từ (viết tắt, ẩm thực) cơm nắm onigirionigiri; rice ball
- 5danh từ (viết tắt, ẩm thực) sushi nắm nigirizushinigirizushi; hand-formed sushi with a topping of seafood, etc.