Từ vựng

揃う (そろう, sorou) nghĩa là gì?

揃う (そろう, sorou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầy đủ, đồng đều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそろう
Romajisorou
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そろう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsorou

đầy đủ, đồng đều

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đủ mặt, đủ bộ, gom đủ; hội đủ (điều kiện)to be complete; to be all present; to make a full set
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ đều nhau, khớp nhau, bằng nhau, ăn khớpto be equal; to be uniform; to be even
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ tụ họp đông đủ, tề tựuto gather; to assemble; to be collected

Câu ví dụ

  • Tất cả giấy tờ cần thiết đã đủ.

  • Tất cả thành viên đã có mặt đông đủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.