Từ vựng
探索 (たんさく, tansaku) nghĩa là gì?
探索 (たんさく, tansaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tìm kiếm, sự dò tìm, sự khám phá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんさく |
|---|
| Romaji | tansaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
探索たんさく
tansaku
sự tìm kiếm, sự dò tìm, sự khám phá
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tìm kiếm, sự dò tìm, sự khám phásearch; lookup; hunt