Từ vựng

探検隊 (たんけんたい, tankentai) nghĩa là gì?

探検隊 (たんけんたい, tankentai) trong tiếng Nhật nghĩa là đoàn thám hiểm, đội khảo sát thám hiểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんけんたい
Romajitankentai
Từ loạidanh từ
たんけんたい
tankentai

đoàn thám hiểm, đội khảo sát thám hiểm

  1. 1danh từ đoàn thám hiểm, đội khảo sát thám hiểmexploration party; expedition team

Còn viết: 探険隊

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.