Từ vựng

探査 (たんさ, tansa) nghĩa là gì?

探査 (たんさ, tansa) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thăm dò, sự điều tra khảo sát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんさ
Romajitansa
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
たんさ
tansa

sự thăm dò, sự điều tra khảo sát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thăm dò, sự điều tra khảo sátprobe; inquiry; enquiry

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.