Từ vựng

掛け金 (かけきん, kakekin) nghĩa là gì?

掛け金 (かけきん, kakekin) trong tiếng Nhật nghĩa là khoản đóng góp định kỳ, tiền phí bảo hiểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかけきん
Romajikakekin
Từ loạidanh từ
かけきん
kakekin

khoản đóng góp định kỳ, tiền phí bảo hiểm

  1. 1danh từ khoản đóng góp định kỳ, tiền phí bảo hiểminstallment; instalment; premium

Còn viết: 掛金

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.