Từ vựng

授かる (さずかる, sazukaru) nghĩa là gì?

授かる (さずかる, sazukaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được trao tặng giải thưởng, được ban tước hiệu; được trời phú cho tài năng; được ban phước có con cái; được truyền thụ bí quyết, mật truyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさずかる
Romajisazukaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
さずかる
sazukaru

được trao tặng giải thưởng, được ban tước hiệu; được trời phú cho tài năng; được ban phước có con cái; được truyền thụ bí quyết, mật truyền

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ được trao tặng giải thưởng, được ban tước hiệuto be awarded (e.g. a prize); to be given an award; to receive (e.g. a title)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ được trời phú cho tài năngto be gifted or endowed (e.g. with a talent)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ được ban phước có con cáito be blessed (e.g. with a child)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ được truyền thụ bí quyết, mật truyềnto be initiated (e.g. into a secret)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.