Từ vựng

掃除機 (そうじき, soujiki) nghĩa là gì?

掃除機 (そうじき, soujiki) trong tiếng Nhật nghĩa là máy hút bụi; thiết bị làm sạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうじき
Romajisoujiki
Từ loạidanh từ
そうじき
soujiki

máy hút bụi; thiết bị làm sạch

  1. 1danh từ máy hút bụivacuum cleaner; vacuum; hoover
  2. 2danh từ thiết bị làm sạchcleaning device

Còn viết: 掃除器

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.