Từ vựng
掃除機 (そうじき, soujiki) nghĩa là gì?
掃除機 (そうじき, soujiki) trong tiếng Nhật nghĩa là máy hút bụi; thiết bị làm sạch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうじき |
|---|
| Romaji | soujiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
掃除機そうじき
soujiki
máy hút bụi; thiết bị làm sạch
- 1danh từ máy hút bụivacuum cleaner; vacuum; hoover
- 2danh từ thiết bị làm sạchcleaning device
Còn viết: 掃除器