Từ vựng

掃討 (そうとう, soutou) nghĩa là gì?

掃討 (そうとう, soutou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự truy quét sạch tàn quân địch, sự càn quét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうとう
Romajisoutou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そうとう
soutou

sự truy quét sạch tàn quân địch, sự càn quét

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự truy quét sạch tàn quân địch, sự càn quétcleaning up (enemy remnants); sweeping clean (of opponents); mopping up

Còn viết: 掃蕩、掃盪、剿討

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.