Từ vựng

掃海 (そうかい, soukai) nghĩa là gì?

掃海 (そうかい, soukai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rà phá thủy lôi trên biển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうかい
Romajisoukai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
そうかい
soukai

sự rà phá thủy lôi trên biển

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rà phá thủy lôi trên biểnsweeping the sea for mines; dragging for mines

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.