Từ vựng

捩る (ねじる, nejiru) nghĩa là gì?

捩る (ねじる, nejiru) trong tiếng Nhật nghĩa là vặn, xoắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねじる
Romajinejiru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ねじる
N2 · ước tính theo khung JLPTnejiru

vặn, xoắn

Câu ví dụ

  • Tôi vặn vòi và khóa nước lại.

  • Tôi xoắn sợi dây thép để tạo hình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.