Từ vựng

叫び (さけび, sakebi) nghĩa là gì?

叫び (さけび, sakebi) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng kêu, tiếng hét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさけび
Romajisakebi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さけび
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakebi

tiếng kêu, tiếng hét

  1. 1danh từ shout; cry; outcry

Câu ví dụ

  • Nửa đêm tôi nghe thấy tiếng hét của một phụ nữ.

  • Bức tranh của anh ấy thể hiện tiếng kêu từ trong lòng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.