Từ vựng

捏造 (ねつぞう, netsuzou) nghĩa là gì?

捏造 (ねつぞう, netsuzou) trong tiếng Nhật nghĩa là bịa đặt, ngụy tạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねつぞう
Romajinetsuzou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ねつぞう
netsuzou

bịa đặt, ngụy tạo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bịa đặt, ngụy tạofabrication; forgery; falsehood

Còn viết: ねつ造

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.