Từ vựng

挟み撃ち (はさみうち, hasamiuchi) nghĩa là gì?

挟み撃ち (はさみうち, hasamiuchi) trong tiếng Nhật nghĩa là đòn đánh gọng kìm, thế tấn công ép từ hai phía.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはさみうち
Romajihasamiuchi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はさみうち
hasamiuchi

đòn đánh gọng kìm, thế tấn công ép từ hai phía

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đòn đánh gọng kìm, thế tấn công ép từ hai phíaattack on both sides; pincer movement; double envelopment

Còn viết: 挟み打ち

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.